Bản dịch của từ 矢言 trong tiếng Anh

矢言

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢言 (Động từ)

shǐ yán
01

A frank/upright statement; a sincere promise or oath

1.正直之言。

Ví dụ
02

To speak frankly; to say something plainly and decisively

2.直言,直说。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To swear; to make a solemn vow or pledge

3.犹立誓,发誓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢言

shǐ

yán

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
言三语四
言下
言不二价
言不及义
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép