Bản dịch của từ 矢誓 trong tiếng Anh

矢誓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢誓 (Động từ)

shǐ shì
01

To swear; to vow; to make a solemn oath

立誓;盟誓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢誓

shǐ

shì

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép