Bản dịch của từ 矢跃 trong tiếng Anh

矢跃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢跃 (Danh từ)

shǐ yuè
01

Originally: when playing touhu (pitch-pot), the tally jumps out of the pot; extended: the action/instance of a tally leaping out (i.e., an event in the pitching game)

谓投壶时筹从壶中跳了出来。亦泛指投壶活动。《礼记.投壶》:“壶中实小豆,为其矢之跃而出也。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢跃

shǐ

yuè

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
跃冶
跃动
跃升
跃厉
跃圈
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép