Bản dịch của từ 矢辞 trong tiếng Anh

矢辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢辞 (Danh từ)

shǐ cí
01

See “矢词” — an archaic term referring to an oath, solemn declaration or emphatic words (a formal pledge)

见“矢词”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢辞

shǐ

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép