Bản dịch của từ 矢通量 trong tiếng Anh

矢通量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢通量 (Danh từ)

shǐ tōng liàng
01

Vector flux: the amount of vector quantity passing through a surface per unit time, used to describe flow of fluids or particles.

指的是单位时间内通过某一截面的矢量流量,通常用于描述流体或粒子的流动情况。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢通量

shǐ

tōng

liàng

矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép