Bản dịch của từ 矢量 trong tiếng Anh

矢量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

矢量 (Danh từ)

shǐ liàng
01

A physical quantity having both magnitude and direction, such as velocity, momentum, or force.

有大小也有方向的物理量,如速度、动量、力等也叫向量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矢量

shǐ

liàng

Các từ liên quan

矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
量中
量交
量人
量体裁衣
矢
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Các biến thể:
笶, 𠂕, 𠓡, 𥎨, 𡗛, 𥬘, 𥬟
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép