Bản dịch của từ 矣 trong tiếng Anh

Tiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

(Tiểu từ)

01

A final particle indicating completed action or assertion (like 'already' or sentence-final '')

表示陈述语气,相当于“了”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An exclamatory particle expressing emotion or lament — roughly “ah/indeed/alas” (literary)

表示感叹语气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

矣
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【HĨ】
Các biến thể:
𠤘, 𢦕
Hình thái radical:
⿱,厶,矢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép