Bản dịch của từ 知柏地黄丸 trong tiếng Anh

知柏地黄丸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

知柏地黄丸 (Cụm từ)

zhī bǎi dì huáng wán
01

Traditional Chinese medicine pill used to nourish yin and tonify the kidneys, often for symptoms like dizziness, tinnitus, and night sweats.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知柏地黄丸

zhī

bǎi

huáng

wán

知
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【TRI】
Các biến thể:
智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
Hình thái radical:
⿰,矢,口
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶丨フ一
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép