Bản dịch của từ 知遇之恩 trong tiếng Anh
知遇之恩
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
知遇之恩 (Thành ngữ)
【zhī yù zhī ēn】
01
The grace or favor of being recognized and given opportunities by someone influential
赞助
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The gratitude and kindness shown when someone recognizes and values another's talent or worth.
点燃。认识某人的价值并雇用他的善意(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The grateful kindness of being recognized and supported
保护
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知遇之恩
zhī
知
yù
遇
zhī
之
ēn
恩
Các từ liên quan
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
遇乱
遇事
遇事不苟
遇事掣肘
遇事生波
之个
之乎者也
之任
之前
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【TRI】
- Các biến thể:
- 智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馶
泜
鼅
蘵
臸
秓
祬
只
倁
稙
栺
呮
疐
躓
瀄
鶨
猘
誌
智
墆
翐
䫕
㜱
搱
矦
䂓
矲
矧
矫
矩
矣
矪
矱
矢
䂑
䂏
䃿
䏗
佮
拉
𠈓
货
𠅒
茒
茔
势
劾
姄
知道
知识
通知
知悉
知音
知足
知名
无知
认知
知己
