Bản dịch của từ 知道 trong tiếng Anh
知道
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
知道 (Động từ)
【zhī dào】
01
To know, to be aware of something.
3.晓得,谓对事物有所了解﹑认识。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To know or be aware of something clearly.
2.认识道路。
Ví dụ
03
To know, to be aware of
4.公文用语。犹知悉。多见于诏令。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To know, to understand clearly about something.
1.谓通晓天地之道,深明人世之理。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 知道
zhī
知
dào
道
Các từ liên quan
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
- Bính âm:
- 【zhī】【ㄓ】【TRI】
- Các biến thể:
- 智, 𢇻, 𥎵, 𥎿
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶丨フ一
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
馶
泜
鼅
蘵
臸
秓
祬
只
倁
稙
栺
呮
疐
躓
瀄
鶨
猘
誌
智
墆
翐
䫕
㜱
搱
矦
䂓
矲
矧
矫
矩
矣
矪
矱
矢
䂑
䂏
䃿
䏗
佮
拉
𠈓
货
𠅒
茒
茔
势
劾
姄
知道
知识
通知
知悉
知音
知足
知名
无知
认知
知己
