Bản dịch của từ 矧 trong tiếng Anh
矧
Liên từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěn | ㄕㄣˇ | sh | en | thanh hỏi |
矧 (Liên từ)
【shěn】
01
Besides; moreover; furthermore (used to add a stronger reason — 'huống chi')
况且
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A conjunction used in rhetorical questions to introduce a further, stronger point — 'even more/let alone' (literary/archaic)
连词, 用反问的语气表示更进一层的意思
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shěn】【ㄕㄣˇ】【THẨN】
- Các biến thể:
- 矤, 訠, 𥎧, 𥎪, 𥎯
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,引
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰂
婶
弞
抌
矤
沈
宷
曋
訠
㚞
渖
谂
矪
䂏
矤
矮
矣
矩
矫
矯
短
䂕
䂔
矦
贺
秏
哆
炟
䧋
砅
拻
挜
玴
㧦
粂
荇
