Bản dịch của từ 矩 trong tiếng Anh
矩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
矩 (Danh từ)
【jǔ】
01
Folding carpenter's square; a hinged ruler used to draw right angles and measure (also a set square)
画直角或正方形,矩形用的曲尺
Ví dụ
02
Rule; regulation; customary standard or discipline
法度;规则
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 巨, 榘, 𥎦
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挙
䃊
㪯
𠃥
柜
沮
莒
舉
襷
䅓
踽
枸
矪
矱
䂔
矨
䂓
矣
矮
䂕
矰
矦
知
䂐
茽
侺
姭
斿
虷
㑙
砇
㪵
㞁
恔
垢
㓂
矩阵
矩形
扭矩
逾矩
力矩
转矩
矩步
矩则
矩尺
矩矱
