Bản dịch của từ 矩形 trong tiếng Anh

矩形

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

矩形 (Danh từ)

jǔ xíng
01

A quadrilateral with four right angles and unequal adjacent sides; commonly called a rectangle.

长和宽不相等,四个角都是直角的四边形也叫长方形

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矩形

xíng

Các từ liên quan

矩则
矩券
矩坐
矩度
形上
形下
矩
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỦ】
Các biến thể:
巨, 榘, 𥎦
Hình thái radical:
⿰,矢,巨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép