Bản dịch của từ 矩步 trong tiếng Anh
矩步
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
矩步 (Danh từ)
【jǔ bù】
01
Behavior or speech that strictly follows proper rules, manners, and conventions.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矩步
jǔ
矩
bù
步
Các từ liên quan
矩则
矩券
矩坐
矩度
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỦ】
- Các biến thể:
- 巨, 榘, 𥎦
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挙
䃊
㪯
𠃥
柜
沮
莒
舉
襷
䅓
踽
枸
矪
矱
䂔
矨
䂓
矣
矮
䂕
矰
矦
知
䂐
茽
侺
姭
斿
虷
㑙
砇
㪵
㞁
恔
垢
㓂
矩阵
矩形
扭矩
逾矩
力矩
转矩
矩步
矩则
矩尺
矩矱
