Bản dịch của từ 矫 trong tiếng Anh
矫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
矫 (Động từ)
To straighten; to correct (a bend or error)
使弯曲的东西变直;纠正
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To assume or borrow (a name/identity); to take advantage of (a pretext); to feign/take on a false appearance
假托
To put on airs; to affect or suppress one's natural manner (make a show, be pretentious)
抑制本性;做作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
矫 (Tính từ)
Robust; sturdy; valiant; imposing in bearing (strong and martial)
强壮; 勇武
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
矫 (Danh từ)
(Jiǎo) a Chinese surname 'Jiao' (also romanized as Kiều in Vietnamese Hán-Việt)
(Jiǎo) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
矫 (Động từ)
To argue stubbornly or quibble; to make unreasonable objections; to be petulantly argumentative
强词夺理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄧㄠˊ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
