Bản dịch của từ 矫 trong tiếng Anh

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Động từ)

jiáo
01

To straighten; to correct (a bend or error)

使弯曲的东西变直;纠正

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To assume or borrow (a name/identity); to take advantage of (a pretext); to feign/take on a false appearance

假托

Ví dụ
03

To put on airs; to affect or suppress one's natural manner (make a show, be pretentious)

抑制本性;做作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

jiáo
01

Robust; sturdy; valiant; imposing in bearing (strong and martial)

强壮; 勇武

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

jiáo
01

(Jiǎo) a Chinese surname 'Jiao' (also romanized as Kiều in Vietnamese Hán-Việt)

(Jiǎo) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

jiáo
01

To argue stubbornly or quibble; to make unreasonable objections; to be petulantly argumentative

强词夺理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄧㄠˊ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép