Bản dịch của từ 矫世变俗 trong tiếng Anh

矫世变俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˊjiaothanh sắc

矫世变俗 (Tính từ)

jiǎo shì biàn sú
01

To reform or change bad customs and social practices

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫世变俗

jiǎo

shì

biàn

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫举
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
变乱
俗不可耐
俗不堪耐
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˊ, ㄐㄧㄠˇ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép