Bản dịch của từ 矫枉过中 trong tiếng Anh
矫枉过中
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiáo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
矫枉过中 (Tính từ)
【jiǎo wǎng guò zhōng】
01
Overcorrecting a mistake to an excessive degree
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫枉过中
jiǎo
矫
wǎng
枉
guò
过
zhōng
中
Các từ liên quan
矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
中丁
中上
中下
中不溜
中专
- Bính âm:
- 【jiáo】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄧㄠˊ】【KIỂU】
- Các biến thể:
- 矯, 𥏹
- Hình thái radical:
- ⿰,矢,乔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 矢
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餃
搅
狡
勦
䘨
皦
摷
绞
賋
湫
鱎
㽲
矯
嚼
矧
䂐
矲
䂔
矢
短
矣
矨
矩
䂏
矯
䂑
𠒗
族
菴
牻
烸
掦
裇
菮
颈
袽
逮
㹾
矫情
矫正
矫健
矫饰
矫捷
矫治
矫形
矫直
夭矫
矫诏
矫情
