Bản dịch của từ 矫矫 trong tiếng Anh

矫矫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiáo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

矫矫 (Tính từ)

jiáo jiǎo
01

Describing someone as heroic, valiant, and majestic

形容英勇威武

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Outstanding; extraordinary; transcendent

超凡脱俗,不同凡响

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矫矫

jiǎo

Các từ liên quan

矫上
矫世
矫世励俗
矫世厉俗
矫世变俗
矫举
矫亢
矫介
矫令
矫伐
矫
Bính âm:
【jiáo】【ㄐㄧㄠˇ, ㄐㄧㄠˊ】【KIỂU】
Các biến thể:
矯, 𥏹
Hình thái radical:
⿰,矢,乔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶ノ一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép