Bản dịch của từ 短打扮 trong tiếng Anh

短打扮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短打扮 (Danh từ)

duǎn dǎ ban
01

Shorts; short pants typically worn in warm weather

短裤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tight-fitting clothing or outfit

紧身衣服

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短打扮

duǎn

bàn

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
扮会
扮妆
扮戏
扮戏子
扮故事
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép