Bản dịch của từ 短歌 trong tiếng Anh

短歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短歌 (Danh từ)

duǎn gē
01

A classical Chinese short poem form with fixed structure, similar to Japanese five-line poetry, featuring lines of five and seven syllables.

日文五行诗的固定形式,其第一行与第三行各有五个音节,其它各有七个音节形式短小的汉语古典歌行诗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短歌

duǎn

短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép