Bản dịch của từ 短歌行 trong tiếng Anh

短歌行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǎn

ㄉㄨㄢˇduanthanh hỏi

短歌行 (Danh từ)

duǎn gē xíng
01

A short song, a musical piece typically sung at banquets.

《乐府.相和歌.平调曲》的乐曲名,因其声调短促,故名。多为宴会上唱的乐曲。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 短歌行

duǎn

xíng

Các từ liên quan

短不了
短丑
短世
短丧
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
短
Bính âm:
【duǎn】【ㄉㄨㄢˇ】【ĐOẢN】
Các biến thể:
𢭃, 𣠭, 𥎭, 𥎶, 𥎷, 𥏆, 𥏸
Hình thái radical:
⿰,矢,豆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一ノ丶一丨フ一丶ノ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép