Bản dịch của từ 石 trong tiếng Anh

Danh từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

(Danh từ)

dàn
01

Stone; rock — hard mineral material making up Earth's crust

构成地壳的坚硬物质,是由矿物集合而成的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stone carving; engraved stone (inscription or relief)

指石刻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Shi (surname); the family name Shí (Stone)

(Shí) 姓

Ví dụ

(Chữ số)

dàn
01

Dàn — a traditional Chinese unit of dry volume (approx. 100 liters); used to count grain harvests

容量单位,10斗等于1石

Ví dụ
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép