Bản dịch của từ 石丈 trong tiếng Anh

石丈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石丈 (Danh từ)

shí zhàng
01

A curious or notable rock; a jocular/honorific way to refer to an extraordinary stone (literary/historical use)

宋叶梦得《石林燕语》卷十:“米芾诙谐好奇……知无为军,初入州廨,见立石颇奇,喜曰:此足以当我拜。遂命左右取袍笏拜之,每呼曰‘石丈’。”后用为奇石的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石丈

shí

zhàng

Các từ liên quan

石丈人
石上草
石中美
石中黄子
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép