Bản dịch của từ 石中美 trong tiếng Anh

石中美

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石中美 (Danh từ)

shí zhōng měi
01

A proper name in a fable/story (an anthropomorphic name given to a pottery vessel in classical prose; from Su Shi's tale), i.e., a literary name

寓言游戏文章中以拟人手法给陶制炊器所起的姓名。语本宋苏轼《温陶君传》:“石中美,字信美,中牟人也……生乎土,成乎水,而变乎火。坎以輮之,坤以布之,釜以熟之,口以内之,腹以藏之,美在其中,而畅于四支。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石中美

shí

zhōng

měi

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中黄子
中丁
中上
中下
中不溜
中专
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép