Bản dịch của từ 石兄 trong tiếng Anh

石兄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石兄 (Danh từ)

shí xiōng
01

A respectful/familiar appellation for an extraordinary or beautiful stone (literally 'Brother Stone'), used to praise rare/interesting stones

宋书画家米芾好奇石,至呼佳石为'石兄'。事见宋费兖《梁溪漫志.米元章拜石》'米元章守濡须,闻有怪石在河壖……公命移至州治,为燕游之玩。石至而惊,遽命设席,拜于庭下,曰'吾欲见石兄二十年矣。''后即用以称佳石﹑奇石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石兄

shí

xiōng

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép