Bản dịch của từ 石兽 trong tiếng Anh

石兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石兽 (Danh từ)

shí shòu
01

Stone animal statue placed before ancient imperial or official tombs; stone beast sculptures that indicate the rank/status of the tomb owner

古代帝王官僚墓前的兽形石雕。其种类和多寡依墓主的身份而分不同的等级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石兽

shí

shòu

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép