Bản dịch của từ 石几 trong tiếng Anh

石几

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石几 (Danh từ)

shí jǐ
01

A small table or stool made of stone; stone-made table/stool

2.石制的几桌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A mounting stone used in ancient times as a footrest when mounting a carriage; shaped like a small stool

1.古代登车时用的垫脚石,其形似几。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石几

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
几丁质
几上肉
几个
几乎
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép