Bản dịch của từ 石刁柏 trong tiếng Anh
石刁柏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
石刁柏 (Danh từ)
【shí diāo bǎi】
01
Asparagus, a perennial herbaceous plant with thin branches, reduced leaves, yellow-green bell-shaped flowers, red berries, and black seeds; young stems are edible vegetables.
多年生草本植物,小枝很细,叶子退化、花黄绿色,形状像钟,雌雄异株,浆果红色,种子黑色,嫩茎可以做蔬菜通称芦笋,有的地区叫龙须菜
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Asparagus (a green vegetable known for its long, slender stalks)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石刁柏
shí
石
diāo
刁
bǎi
柏
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
- Các biến thể:
- 䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乭
塒
嵵
识
䲽
碩
実
湜
拾
饣
㫅
䖨
帎
唌
蓞
繵
䨵
䄷
誕
瘅
憺
泹
鴠
㲷
硓
矹
碉
䂚
礰
硜
砃
硎
䂪
硖
矾
碖
汀
刉
讨
𠀓
仙
正
𠀎
写
尒
兰
㐶
㓜
石头
钻石
岩石
石榴
石油
石窟
宝石
基石
石膏
玉石
