Bản dịch của từ 石刻 trong tiếng Anh

石刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石刻 (Danh từ)

shí kè
01

Stone engraving or carving: inscriptions or images carved on stone tablets or rock surfaces.

刻着文字、图画的碑碣等石制品或石壁,也指上面刻的文字、图画

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石刻

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép