Bản dịch của từ 石匮 trong tiếng Anh

石匮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石匮 (Danh từ)

shí kuì
01

Stone casket/box used in ancient imperial sacrificial rites

2.特指古代帝王祭祀用的石匣。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A cabinet/box made of stone; a stone chest or stone cupboard (often ancient or funerary)

1.石制的柜子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石匮

shí

kuì

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
匮不足
匮乏
匮喂
匮少
匮急
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép