Bản dịch của từ 石州 trong tiếng Anh

石州

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石州 (Danh từ)

shí zhōu
01

A musical title: the name of a tune in the Yuefu repertoire (a Shang mode piece)

1.乐府商调曲名。

Ví dụ
02

Name of a dance/music piece; a traditional dance tune

2.舞曲名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石州

shí

zhōu

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
州乡
州人
州伯
州倅
州党
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép