Bản dịch của từ 石撞 trong tiếng Anh

石撞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石撞 (Danh từ)

shí zhuàng
01

A large toad (archaic or regional name), also called '石榜' or '石犷'

一种大蛤蟆。又名“石榜”﹑“石犷”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石撞

shí

zhuàng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép