Bản dịch của từ 石板 trong tiếng Anh

石板

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石板 (Danh từ)

shí bǎn
01

Flat stone slabs, often used as building material or pavement.

片状的石头,多用为建筑材料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A flat slab of stone used as a writing surface or table

文具,用薄的方形板岩制成,周围镶木框,用石笔在上面写字

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石板

shí

bǎn

石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép