Bản dịch của từ 石枕 trong tiếng Anh

石枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石枕 (Danh từ)

shí zhěn
01

Ancient place name (a historical toponym)

2.古地名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A pillow made of stone (a stone headrest)

1.石制的枕头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石枕

shí

zhěn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép