Bản dịch của từ 石林精舍 trong tiếng Anh

石林精舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石林精舍 (Danh từ)

shí lín jīng shè
01

Name of a villa/retreat — 'Shilin Jingshe' — near Bianshan, west gate of Huzhou, Zhejiang; famed for its strange stones and built/named by Song poet Ye Mengde.

别墅名。在浙江省湖州市西门外卞山之南。产石奇巧,罗布山间。宋叶梦得于此筑堂,号石林精舍。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石林精舍

shí

lín

jīng

shě

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
精一
精专
精严
精丽
精义
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép