Bản dịch của từ 石架阁 trong tiếng Anh

石架阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石架阁 (Danh từ)

shí jià gé
01

A fictional/personalized name given to a stone pen rest in a game or literary piece (personified object)

游戏文章中以拟人手法给石制笔架起的名称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石架阁

shí

jià

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
架不住
架儿
架势
架子
架子工
阁下
阁僚
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép