Bản dịch của từ 石染 trong tiếng Anh

石染

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石染 (Danh từ)

shí rǎn
01

A dye made from minerals (e.g., cinnabar, alum) or the act of dyeing clothes with such mineral-based dye

用朱砂﹑矾石等矿物作的染料。亦指用这类染料染衣服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石染

shí

rǎn

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép