Bản dịch của từ 石柱法 trong tiếng Anh

石柱法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石柱法 (Danh từ)

shí zhù fǎ
01

The law code inscribed on a stone stele attributed to King Hammurabi of Babylon; commonly known as the Hammurabi Code (stone-stele law).

即“汉穆拉比法典”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石柱法

shí

zhù

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
柱下
柱下史
柱卷
柱史
柱后
法不徇情
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép