Bản dịch của từ 石栈 trong tiếng Anh

石栈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石栈 (Danh từ)

shí zhàn
01

A passage cut or built into rock (often with wooden planks) along a mountainside; a rock walkway/stone plank path

在山间凿石架木作成的通道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石栈

shí

zhàn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
栈云
栈伙
栈单
栈山
栈山航海
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép