Bản dịch của từ 石泓 trong tiếng Anh

石泓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石泓 (Danh từ)

shí hóng
01

A small pool or hollow in rock that collects water; a rock-formed puddle

1.凹石积水而成的小潭。

Ví dụ
02

An alternative name for (yàn) — the inkstone used for grinding ink in Chinese calligraphy

2.砚的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石泓

shí

hóng

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
泓噌
泓峥萧瑟
泓涵
泓涵演迤
泓渟
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép