Bản dịch của từ 石流 trong tiếng Anh

石流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石流 (Danh từ)

shí liú
01

A stream or brook running among rocks; a small rocky mountain stream

1.石山中的溪流。

Ví dụ
02

Rock slide; the movement of rock blocks of various sizes down a slope, usually when the sticky soil beneath is saturated and gives way.

2.在山岳地区大小不同的岩块沿斜坡滑动的现象。通常是由于岩块下面的粘性土被水浸湿后滑动所引起。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石流

shí

liú

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
流丐
流丸
流丽
流习
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép