Bản dịch của từ 石灰吟 trong tiếng Anh

石灰吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石灰吟 (Danh từ)

shí huī yín
01

Title of a famous poem (by Yu Qian, Ming dynasty) praising steadfastness and moral integrity — uses lime-making imagery to express fearless patriotism and refusal to be defamed.

诗篇名。明代于谦作。全文为“千锤万击出深山,烈火焚烧若等闲。粉身碎骨全不怕,要留清白在人间。”诗借赞颂石灰,抒发了作者不惧打击迫害、勇于为国牺牲的高尚情怀,是历来被人传诵的名作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石灰吟

shí

huī

yín

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép