Bản dịch của từ 石灰石 trong tiếng Anh

石灰石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石灰石 (Danh từ)

shí huī shí
01

Limestone, a sedimentary rock mainly composed of calcium carbonate, widely used in construction, cement, lime production, and metallurgy.

构成石灰岩的岩石,用途很广,如烧制石灰,制造水泥、电石、苏打、漂白粉等,又可做建筑材料和冶金溶剂等

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石灰石

shí

huī

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép