Bản dịch của từ 石烟 trong tiếng Anh

石烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石烟 (Danh từ)

shí yān
01

Smoke produced when petroleum/oil burns; oil smoke

2.石油燃烧时发出的烟。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Smoke or mist rising among rocks on a mountain; vapor in rock crevices (evokes misty mountain scenery)

1.山石间的烟雾。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石烟

shí

yān

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép