Bản dịch của từ 石燕 trong tiếng Anh

石燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石燕 (Danh từ)

shí yàn
01

A stone shaped like a swallow (a small stone resembling the bird swallow)

1.似燕之石。

Ví dụ
02

Name of a bird resembling a bat, living in rock caves or tree hollows (literary name: shíyàn)

2.鸟名。似蝙蝠。产于石窟树穴中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石燕

shí

yàn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép