Bản dịch của từ 石版石 trong tiếng Anh

石版石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石版石 (Danh từ)

shí bǎn shí
01

A very fine-grained limestone (used for lithographic plates), grayish-yellow, absorbs water and oils

一种细粒的石灰石。灰色稍带微黄,质极细密,能吸收水分及油质。可供石版印刷用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石版石

shí

bǎn

shí

石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép