Bản dịch của từ 石砚 trong tiếng Anh

石砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石砚 (Danh từ)

shí yàn
01

Inkstone (a stone mortar used to grind ink for calligraphy)

1.亦作“石研”。

Ví dụ
02

Inkstone made of stone; the stone dish used to grind ink for calligraphy

2.石制的砚台。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石砚

shí

yàn

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép