Bản dịch của từ 石祖 trong tiếng Anh

石祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石祖 (Danh từ)

shí zǔ
01

The 'ancestor of strange stones' — the most remarkable or exemplary of all rare/curious stones

奇石之祖。谓奇石中之最奇者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石祖

shí

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép