Bản dịch của từ 石竹 trong tiếng Anh

石竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石竹 (Danh từ)

shí zhú
01

A perennial ornamental herb/shrub grown in gardens for its showy flowers.

1.多年生草本植物。常植于庭院供观赏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A medicinal plant (another name for 瞿麦, a traditional herbal herb used in materia medica)

2.“瞿麦”的别名。见明李时珍《本草纲目.草五.瞿麦》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石竹

shí

zhú

Các từ liên quan

石丈
石丈人
石上草
石中美
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép