Bản dịch của từ 石绵 trong tiếng Anh

石绵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石绵 (Danh từ)

shí mián
01

Asbestos: fibrous silicate mineral, heat-resistant, acid-alkali resistant, used for insulation and protective materials.

纤维状的矿物, 成分是镁、铁等的硅酸盐, 多为白色、灰色或浅绿色纤维柔软, 耐高温, 耐酸碱, 是热和电的绝缘体纤维长的可以纺织石棉布, 做防护用品, 纤维短的可做建筑材料

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Asbestos, a fibrous silicate mineral used for insulation and fireproofing.

石棉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石绵

shí

mián

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép